general security services
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): - Cơ quan an ninh tổng hợp: "general security services" chỉ một tổ chức hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về an ninh nội bộ và phản gián trong một quốc gia, thường có phạm vi hoạt động rộng, bao gồm cả bảo vệ các mục tiêu quốc gia và hàng không. - Trong ngữ cảnh cụ thể, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ Shin Bet (Cơ quan An ninh Nội địa Israel), cơ quan tình báo và an ninh nội địa của Israel, cũng phụ trách an ninh tổng thể cho hãng hàng không quốc gia của Israel.
Ví dụ sử dụng
- (Các dịch vụ an ninh tổng hợp chịu trách nhiệm bảo vệ thủ tướng.)
- (Sau vụ tấn công, các dịch vụ an ninh tổng hợp đã tăng cường giám sát.)
- (Các dịch vụ an ninh tổng hợp của Israel, được gọi là Shin Bet, xử lý công tác phản gián.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work for the general security services": làm việc cho tổ chức an ninh tổng hợp.
- She has been working for the general security services for over a decade. (Cô ấy đã làm việc cho các dịch vụ an ninh tổng hợp hơn một thập kỷ.)
- "under the jurisdiction of the general security services": dưới quyền quản lý của các dịch vụ an ninh tổng hợp.
- All airport security matters fall under the jurisdiction of the general security services. (Mọi vấn đề an ninh sân bay đều thuộc quyền quản lý của các dịch vụ an ninh tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- General security (danh từ): an ninh tổng hợp, an ninh chung.
- General security protocols were updated after the breach. (Các quy trình an ninh tổng hợp đã được cập nhật sau vụ vi phạm.)
- Security services (danh từ số nhiều): các dịch vụ an ninh (có thể bao gồm nhiều cơ quan khác nhau).
- Different security services collaborate on border protection. (Các dịch vụ an ninh khác nhau hợp tác trong bảo vệ biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Internal security agency: cơ quan an ninh nội bộ.
- Counterintelligence service: cơ quan phản gián.
- National security bureau: cục an ninh quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out operations: thực hiện các chiến dịch.
- The general security services carried out covert operations in the region. (Các dịch vụ an ninh tổng hợp đã thực hiện các chiến dịch bí mật trong khu vực.)
- Coordinate with: phối hợp với.
- They coordinate with other agencies to ensure comprehensive security. (Họ phối hợp với các cơ quan khác để đảm bảo an ninh toàn diện.)
Thành ngữ liên quan
- On the lookout: cảnh giác, theo dõi.
- The general security services are always on the lookout for potential threats. (Các dịch vụ an ninh tổng hợp luôn trong tư thế cảnh giác với các mối đe dọa tiềm ẩn.)
- Under the radar: một cách kín đáo, không bị chú ý.
- The operation was kept under the radar to avoid detection by the general security services. (Chiến dịch được giữ kín để tránh bị các dịch vụ an ninh tổng hợp phát hiện.)